BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Liên minh châu Âu

Trung Quốc

New Zealand

Singapore

Thái Lan

Malaysia

Hà Lan

Estonia

Vương quốc Anh

Thổ Nhĩ Kỳ

Đan Mạch

Đức

Georgia

Pháp

Đài Loan

Moldova

Slovakia

Macao

Hồng Kông

Ý

Ba Lan

Slovenia

Croatia

Bulgaria

Tây Ban Nha

Nga

Ireland

Latvia

Luxembourg

Ấn Độ

Bồ Đào Nha

Mexico

Canada

Argentina

Hoa Kỳ

El Salvador

Paraguay

Thụy Sĩ

Úc

Brazil

Nhật Bản

2026 Mar 20

Friday

00:00:00

EU

European Council

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:15:00

CN

Loan Prime Rate 1Y

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Trung bình

01:15:00

CN

Loan Prime Rate 5Y (Mar)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.50

Trung bình

01:15:00

CN

Prime Rate

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Trung bình

02:00:00

NZ

Credit Card Spending YoY (Feb)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

02:30:00

SG

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

03:30:00

TH

Exports YoY (Feb)

Dự Đoán

24.40

Trước đó

Thấp

03:30:00

TH

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

-1.00

Thấp

03:30:00

TH

Imports YoY (Feb)

Dự Đoán

29.40

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Leading Index MoM (Jan)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.10

Thấp

04:00:00

MY

Coincident Index MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.02

Trước đó

0.20

Thấp

05:30:00

NL

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

-23.00

Trung bình

06:00:00

EE

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

-1.90

Thấp

06:00:00

EE

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

2.90

Thấp

07:00:00

UK

Public Sector Net Borrowing Ex Banks (Feb)

Dự Đoán

30.40

Trước đó

-8.50

Thấp

07:00:00

TR

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

85.00

Trung bình

07:00:00

DK

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

92.50

Trước đó

94.00

Thấp

07:00:00

DE

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

GE

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

5.80

Thấp

07:00:00

DE

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

-2.70

Trung bình

07:00:00

TR

Consumer Confidence

Dự Đoán

85.70

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

22.70

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

Business Climate Indicator (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

95.00

Thấp

07:45:00

FR

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

96.00

Trung bình

08:00:00

TR

Tourist Arrivals YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

3.00

Thấp

08:00:00

TW

Export Orders YoY (Feb)

Dự Đoán

60.10

Trước đó

53.00

Thấp

08:00:00

MD

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

9.30

Trước đó

6.80

Thấp

08:00:00

SK

Current Account (Jan)

Dự Đoán

-777.00

Trước đó

-820.00

Thấp

08:30:00

MO

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

0.54

Trước đó

1.00

Thấp

08:30:00

HK

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

08:30:00

HK

Current Account (Q4)

Dự Đoán

98.20

Trước đó

100.00

Thấp

08:30:00

HK

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.60

Thấp

09:00:00

IT

Current Account (Jan)

Dự Đoán

3109.00

Trước đó

-750.00

Thấp

09:00:00

IT

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

6.04

Trước đó

5.60

Trung bình

09:00:00

PL

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

-3.20

Trước đó

-7.00

Thấp

09:00:00

EU

Current Account s.a (Jan)

Dự Đoán

14.60

Trước đó

17.20

Thấp

09:00:00

CN

FDI (YTD) YoY (Feb)

Dự Đoán

-5.70

Trước đó

-5.00

Trung bình

09:30:00

SI

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.50

Thấp

09:30:00

SI

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

-22.00

Trước đó

-40.00

Thấp

10:00:00

HR

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

5.00

Thấp

10:00:00

IT

Construction Output YoY (Jan)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

4.80

Thấp

10:00:00

BG

Current Account (Jan)

Dự Đoán

-1409.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

12.60

Trước đó

12.80

Trung bình

10:00:00

MO

Tourist Arrivals YoY (Feb)

Dự Đoán

15.50

Trước đó

Thấp

10:00:00

ES

Consumer Confidence

Dự Đoán

80.50

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

Euro Summit

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

SI

Unemployment Rate (Jan)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

5.00

Thấp

10:30:00

RU

Interest Rate Decision

Dự Đoán

15.50

Trước đó

15.00

Thấp

10:30:00

RU

Interest Rate Decision (Mar)

Dự Đoán

15.50

Trước đó

15.00

Trung bình

11:00:00

IE

Wholesale Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

LV

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Thấp

11:00:00

LU

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.30

Thấp

11:00:00

LV

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.00

Thấp

11:00:00

UK

CBI Industrial Trends Orders (Mar)

Dự Đoán

-28.00

Trước đó

-29.00

Trung bình

11:00:00

IE

Wholesale Prices MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Mar/06)

Dự Đoán

11.90

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Mar/06)

Dự Đoán

14.50

Trước đó

Thấp

11:30:00

PT

Current Account (Jan)

Dự Đoán

-739.40

Trước đó

550.00

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Mar/13)

Dự Đoán

716.81

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Infrastructure Output YoY (Feb)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.40

Thấp

12:00:00

MX

Aggregate Demand YoY (Q4)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.80

Thấp

12:00:00

MX

Private Spending QoQ (Q4)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.60

Thấp

12:00:00

MX

Private Spending YoY (Q4)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

2.30

Thấp

12:00:00

RU

CBR Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Aggregate Demand QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

1.00

Thấp

12:30:00

CA

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

1.10

Thấp

12:30:00

CA

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

1.00

Cao

12:30:00

CA

Raw Materials Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

8.60

Thấp

12:30:00

CA

Retail Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

1.50

Cao

12:30:00

CA

Retail Sales Ex Autos MoM (Jan)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

1.20

Cao

12:30:00

CA

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.50

Thấp

12:30:00

CA

Raw Materials Prices MoM (Feb)

Dự Đoán

7.70

Trước đó

2.40

Thấp

12:30:00

CA

New Housing Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-0.30

Trung bình

12:30:00

CA

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

-0.30

Cao

12:35:00

CA

Retail Sales MoM

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

802.20

Trước đó

Thấp

14:30:00

TR

Central Government Debt (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

AR

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

48.00

Thấp

15:30:00

PT

Private Consumption YoY (Feb)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.20

Thấp

15:30:00

PT

Economic Activity YoY (Feb)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.10

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Mar/20)

Dự Đoán

412.00

Trước đó

Thấp

17:30:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:00:00

SV

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-799.23

Trước đó

-650.00

Thấp

19:00:00

AR

Full Year GDP Growth (2026)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

19:00:00

AR

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

2.20

Thấp

19:00:00

AR

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.10

Thấp

19:00:00

AR

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

16.10

Trước đó

5.00

Thấp

19:00:00

PY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.50

Thấp

19:00:00

AR

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

2.20

Thấp

19:00:00

AR

Full Year GDP Growth (2025)

Dự Đoán

-1.70

Trước đó

4.50

Thấp

20:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

230.30

Trước đó

Thấp

20:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-41.10

Trước đó

Thấp

20:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

36.20

Trước đó

Thấp

20:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-84.20

Trước đó

Trung bình

20:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

105.10

Trước đó

Trung bình

20:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

54.20

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

163.10

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

51.70

Trước đó

Thấp

20:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-37.10

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-29.20

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

24.90

Trước đó

Trung bình

20:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

73.80

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

24.60

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-134.50

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

228.00

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-186.90

Trước đó

Thấp

20:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

51.00

Trước đó

Trung bình

20:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-41.40

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

257.80

Trước đó

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk