Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Nhật Bản
Trung Quốc
Indonesia
Malaysia
Ấn Độ
Hà Lan
Vương quốc Anh
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Điển
Đan Mạch
Hungary
Moldova
Pháp
Hồng Kông
Liên minh châu Âu
Ý
Ba Lan
Hy Lạp
Croatia
Montenegro
Armenia
Ireland
Serbia
Latvia
Luxembourg
Mexico
Canada
Hoa Kỳ
Argentina
Paraguay
Colombia
El Salvador
2026 Feb 20
Friday
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI Flash (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Manufacturing PMI Flash (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI Flash (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:15:00
CN
Loan Prime Rate 5Y (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:15:00
CN
Loan Prime Rate 1Y
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
03:00:00
ID
Current Account (Q4)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
03:20:00
ID
Current Account (Q4)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Imports YoY (Jan)
Dự Đoán
12.00
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Exports YoY (Jan)
Dự Đoán
10.40
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
19.30
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC Composite PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC Manufacturing PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
05:30:00
NL
Consumer Confidence (Feb)
Dự Đoán
-23.00
Trước đó
Trung bình
07:00:00
UK
Retail Sales Ex Fuel YoY (Jan)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
2.40
Thấp
07:00:00
DE
Producer Price Index YoY (Jan)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
-2.50
Trung bình
07:00:00
UK
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.10
Trung bình
07:00:00
UK
Public Sector Net Borrowing Ex Banks (Jan)
Dự Đoán
-11.58
Trước đó
13.00
Thấp
07:00:00
TR
Consumer Confidence (Feb)
Dự Đoán
83.70
Trước đó
84.20
Trung bình
07:00:00
UK
Retail Sales MoM (Jan)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Cao
07:00:00
DE
Producer Price Index MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
-0.10
Thấp
07:00:00
SE
CPIF MoM (Jan)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Capacity Utilization QoQ (Q4)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
SE
CPIF YoY (Jan)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
07:00:00
UK
Retail Sales Ex Fuel MoM (Jan)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.40
Thấp
07:00:00
DK
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.60
Thấp
07:00:00
TR
Business Confidence (Feb)
Dự Đoán
101.60
Trước đó
Trung bình
07:00:00
DK
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
0.50
Thấp
07:00:00
TR
Capacity Utilization (Feb)
Dự Đoán
74.10
Trước đó
Thấp
07:30:00
HU
Gross Wage YoY (Dec)
Dự Đoán
8.90
Trước đó
8.90
Thấp
08:00:00
TR
Tourist Arrivals YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
2.80
Thấp
08:00:00
MD
Industrial Production YoY (Dec)
Dự Đoán
11.60
Trước đó
Thấp
08:15:00
FR
HCOB Services PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:15:00
FR
HCOB Manufacturing PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:15:00
FR
HCOB Composite PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:30:00
DE
HCOB Services PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:30:00
DE
HCOB Manufacturing PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
08:30:00
DE
HCOB Composite PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:30:00
HK
Unemployment Rate (Jan)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.80
Thấp
09:00:00
EU
HCOB Composite PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
09:00:00
IT
Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
HCOB Manufacturing PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
09:00:00
EU
HCOB Services PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
09:00:00
IT
Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Construction Output YoY (Dec)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
2.70
Thấp
09:00:00
PL
Business Confidence (Feb)
Dự Đoán
-4.10
Trước đó
-8.50
Thấp
09:00:00
GR
Current Account (Dec)
Dự Đoán
-2.08
Trước đó
-2.38
Thấp
09:30:00
UK
S&P Global Services PMI Flash (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
51.60
Cao
09:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI Flash (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
50.90
Cao
09:30:00
UK
S&P Global Composite PMI Flash (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
51.80
Thấp
10:00:00
HR
Unemployment Rate (Jan)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.60
Thấp
10:00:00
ME
Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.10
Thấp
10:00:00
ME
Harmonised Inflation Rate YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
ME
Inflation Rate MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.30
Thấp
10:30:00
AM
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
UK
CBI Industrial Trends Orders (Feb)
Dự Đoán
-30.00
Trước đó
-25.00
Trung bình
11:00:00
IE
Wholesale Prices MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
-0.20
Thấp
11:00:00
IE
Wholesale Prices YoY (Jan)
Dự Đoán
-6.40
Trước đó
-6.70
Thấp
11:00:00
RS
Producer Price Index YoY (Jan)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
LV
Producer Price Index MoM (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
LU
Unemployment Rate (Jan)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
6.20
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Feb/06)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Feb/06)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Feb/13)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Retail Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity YoY (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Economic Activity MoM (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
Trước đó
0.40
Thấp
12:00:00
MX
Retail Sales MoM (Dec)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Thấp
13:30:00
CA
Producer Price Index MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
13:30:00
CA
New Housing Price Index YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
CA
Retail Sales Ex Autos MoM (Dec)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Trung bình
13:30:00
CA
Retail Sales MoM (Dec)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Trung bình
13:30:00
CA
Retail Sales MoM (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
CA
New Housing Price Index MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Trung bình
13:30:00
CA
Producer Price Index YoY (Jan)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
Thấp
13:30:00
CA
Retail Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Thấp
13:30:00
CA
Raw Materials Prices YoY (Jan)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
5.90
Thấp
13:30:00
CA
Raw Materials Prices MoM (Jan)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.10
Thấp
13:30:00
US
Real Consumer Spending QoQ (Q4)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
GDP Sales QoQ (Q4)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
Core PCE Prices QoQ (Q4)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
Core PCE Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
PCE Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
PCE Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
GDP Price Index QoQ (Q4)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
Personal Spending MoM (Dec)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Cao
13:30:00
US
Personal Income MoM (Dec)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Cao
13:30:00
US
Core PCE Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Cao
13:30:00
US
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
Cao
13:30:00
US
PCE Prices QoQ (Q4)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
Thấp
14:00:00
AR
Consumer Confidence (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
TR
Central Government Debt (Jan)
Dự Đoán
13.66
Trước đó
Thấp
14:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI Flash (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:45:00
US
S&P Global Composite PMI Flash (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:45:00
US
S&P Global Services PMI Flash (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:00:00
US
Michigan Current Conditions (Feb)
Dự Đoán
55.40
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Feb)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Feb)
Dự Đoán
57.00
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Feb)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
Thấp
15:00:00
AR
Consumer Confidence (Feb)
Dự Đoán
46.57
Trước đó
47.00
Thấp
15:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Feb)
Dự Đoán
56.40
Trước đó
Trung bình
15:00:00
US
New Home Sales (Nov)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
1.50
Trung bình
15:00:00
US
New Home Sales (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
18:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Feb/20)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
19:00:00
PY
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.75
Trước đó
5.75
Thấp
20:00:00
CO
Cement Production YoY (Dec)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
4.00
Thấp
20:30:00
SV
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.