Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Sri Lanka
Vương quốc Anh
Đan Mạch
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Palestine
Armenia
Georgia
Iceland
Đức
Slovenia
Ý
Hoa Kỳ
Mongolia
Brazil
Ấn Độ
Mozambique
Bỉ
Albania
Canada
Nga
Paraguay
Nhật Bản
2026 Mar 25
Wednesday
00:30:00
AU
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.10
Trung bình
00:30:00
AU
CPI (Feb)
Dự Đoán
101.33
Trước đó
101.40
Cao
00:30:00
AU
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.80
Trung bình
00:30:00
AU
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
3.60
Cao
00:30:00
AU
CPI QoQ (Jan)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Cao
00:30:00
AU
Consumer Price Index (Q1)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Trung bình
02:00:00
LK
Interest Rate Decision
Dự Đoán
7.75
Trước đó
7.75
Thấp
07:00:00
UK
PPI Input YoY (Feb)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.80
Thấp
07:00:00
UK
Core Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
2.90
Trung bình
07:00:00
UK
Retail Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
UK
PPI Output YoY (Feb)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
3.10
Thấp
07:00:00
UK
Core RPI MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
Thấp
07:00:00
UK
Core RPI YoY (Feb)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
Thấp
07:00:00
UK
PPI Core Output YoY (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.20
Thấp
07:00:00
UK
PPI Core Output MoM (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
UK
Retail Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.50
Thấp
07:00:00
UK
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.80
Cao
07:00:00
UK
PPI Output MoM (Feb)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
UK
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Cao
07:00:00
DK
Retail Sales MoM (Feb)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
UK
PPI Input MoM (Feb)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
07:00:00
DK
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.20
Thấp
07:00:00
SE
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
-2.00
Trước đó
-1.70
Thấp
07:00:00
UK
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
Trung bình
07:00:00
UK
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.30
Trung bình
07:00:00
SE
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
UK
Core Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.20
Thấp
08:00:00
CH
ZEW Expectations (Mar)
Dự Đoán
9.80
Trước đó
Thấp
08:00:00
PS
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-500.90
Trước đó
Thấp
08:00:00
AM
Retail Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
08:00:00
AM
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
Thấp
08:00:00
SE
Manufacturing Confidence (Mar)
Dự Đoán
97.70
Trước đó
Thấp
08:00:00
AM
Construction Output YoY (Feb)
Dự Đoán
18.70
Trước đó
Thấp
08:00:00
GE
Interest Rate Decision
Dự Đoán
8.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
SE
Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
96.30
Trước đó
94.20
Thấp
08:00:00
AM
Economic Activity YoY (Feb)
Dự Đoán
7.60
Trước đó
Thấp
08:00:00
SE
Consumer Inflation Expectation (Mar)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.70
Thấp
08:00:00
AM
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
10.60
Trước đó
Thấp
08:00:00
SE
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
104.70
Trước đó
102.00
Thấp
08:00:00
AM
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-347.90
Trước đó
Thấp
08:00:00
SE
Economic Tendency Indicator (Mar)
Dự Đoán
100.10
Trước đó
98.00
Thấp
08:30:00
SE
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
7.30
Trước đó
7.00
Thấp
09:00:00
DE
Ifo Business Climate (Mar)
Dự Đoán
88.60
Trước đó
86.00
Cao
09:00:00
DE
Ifo Current Conditions (Mar)
Dự Đoán
86.70
Trước đó
87.20
Thấp
09:00:00
CH
Economic Sentiment Index (Mar)
Dự Đoán
9.80
Trước đó
3.50
Thấp
09:00:00
DE
Ifo Expectations (Mar)
Dự Đoán
90.50
Trước đó
87.00
Thấp
09:30:00
SI
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
-8.00
Trước đó
-1.00
Thấp
09:30:00
SI
Tourist Arrivals YoY (Feb)
Dự Đoán
7.90
Trước đó
Thấp
10:10:00
IT
BTP Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:10:00
IT
2-Year BTP Short Term Auction
Dự Đoán
2.16
Trước đó
Thấp
10:30:00
DE
30-Year Bund Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Mar/20)
Dự Đoán
-10.90
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Mar/20)
Dự Đoán
172.90
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Mar/20)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
Trung bình
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Mar/20)
Dự Đoán
347.10
Trước đó
Thấp
11:00:00
MN
Interest Rate Decision
Dự Đoán
12.00
Trước đó
12.00
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Mar/20)
Dự Đoán
1341.00
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
FGV Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
86.10
Trước đó
85.00
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Mar/15)
Dự Đoán
11.50
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Mar)
Dự Đoán
11.50
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Export Prices MoM (Feb)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.50
Trung bình
12:30:00
US
Import Prices YoY (Feb)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.30
Thấp
12:30:00
US
Current Account (Q4)
Dự Đoán
-226.40
Trước đó
-235.00
Trung bình
12:30:00
US
Export Prices YoY (Feb)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.20
Thấp
12:30:00
US
Import Prices MoM (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Trung bình
14:00:00
MZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
9.25
Trước đó
9.25
Thấp
14:00:00
BE
NBB Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
-13.70
Trước đó
Thấp
14:00:00
BE
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
-13.70
Trước đó
-16.00
Thấp
14:00:00
CH
SNB Quarterly Bulletin
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Mar/20)
Dự Đoán
0.94
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Imports
Dự Đoán
-0.69
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Mar/20)
Dự Đoán
-0.46
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Mar/20)
Dự Đoán
-5.44
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Mar/20)
Dự Đoán
-2.53
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Mar/20)
Dự Đoán
6.16
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Mar/20)
Dự Đoán
0.06
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Mar/20)
Dự Đoán
-0.08
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Mar/20)
Dự Đoán
-0.69
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Mar/20)
Dự Đoán
-0.08
Trước đó
Thấp
15:00:00
AL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.61
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.55
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Consumer Confidence (Q1)
Dự Đoán
-11.00
Trước đó
-9.00
Thấp
16:00:00
RU
Industrial Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
1.10
Thấp
17:00:00
US
5-Year Note Auction
Dự Đoán
3.62
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
2-Year FRN Auction
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
19:00:00
PY
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Mar/21)
Dự Đoán
-992.00
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Mar/21)
Dự Đoán
-1772.60
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm ,  Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính ,  Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.
BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.
Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000
Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.