BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Vương quốc Anh

Philippines

Trung Quốc

Đài Loan

Indonesia

Singapore

Nhật Bản

Malaysia

Thái Lan

Phần Lan

Estonia

Lithuania

Na Uy

Hungary

Ireland

Tây Ban Nha

Macao

Áo

Bahrain

Sri Lanka

Slovenia

Liên minh châu Âu

Senegal

Pháp

Luxembourg

Brazil

Ấn Độ

Mexico

El Salvador

Hoa Kỳ

Canada

Paraguay

Uruguay

Argentina

2026 Mar 27

Friday

00:01:00

UK

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

-19.00

Trước đó

-18.00

Trung bình

00:01:00

UK

Car Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-8.20

Trước đó

8.00

Thấp

01:00:00

PH

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-4.05

Trước đó

-3.80

Thấp

01:00:00

PH

Producer Price Index YoY

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Exports YoY (Feb)

Dự Đoán

7.90

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Imports YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.10

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.70

Thấp

01:30:00

CN

Industrial Profits YoY (Feb)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.90

Thấp

02:00:00

TW

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

70.00

Thấp

03:00:00

ID

M2 Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

10.00

Trước đó

Thấp

03:30:00

SG

Export Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

-6.20

Trước đó

-4.00

Thấp

03:30:00

SG

Import Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.70

Trước đó

-1.90

Thấp

03:30:00

SG

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-6.00

Trước đó

-3.00

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.81

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

-3.10

Thấp

04:00:00

TH

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

1.46

Trước đó

1.70

Thấp

04:00:00

TH

Industrial Production YoY

Dự Đoán

1.46

Trước đó

Thấp

06:00:00

FI

Gross Domestic Product YoY (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

FI

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

-10.50

Trước đó

-13.00

Thấp

06:00:00

FI

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

-1.00

Thấp

06:00:00

FI

Industrial Confidence

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

EE

Money Supply (Feb)

Dự Đoán

30171.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

LT

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-19.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

NO

Registered Jobless Rate (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.20

Thấp

07:00:00

EE

M3 Money Supply (Feb)

Dự Đoán

30.20

Trước đó

Thấp

07:00:00

LT

Retail Sales MoM

Dự Đoán

-19.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

LT

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

2.90

Thấp

07:00:00

LT

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

9.30

Trước đó

4.40

Thấp

07:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel MoM (Feb)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

LT

Retail Sales YoY

Dự Đoán

8.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

LT

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

Thấp

07:00:00

NO

Unemployed Persons (Mar)

Dự Đoán

62.10

Trước đó

62.50

Thấp

07:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel YoY (Feb)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

2.10

Thấp

07:30:00

HU

Current Account (Q4)

Dự Đoán

0.93

Trước đó

Thấp

07:30:00

HU

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

4.60

Thấp

08:00:00

IE

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

65.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.90

Thấp

08:00:00

ES

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

HICP YoY (Mar)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

Trung bình

08:00:00

ES

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

Trung bình

08:00:00

ES

HICP MoM (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

1.10

Thấp

08:00:00

IE

Consumer Confidence

Dự Đoán

65.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.80

Trung bình

08:00:00

ES

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.60

Thấp

08:00:00

ES

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.60

Trung bình

08:45:00

MO

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-11.70

Trước đó

Thấp

09:00:00

MO

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-11.70

Trước đó

Thấp

09:00:00

AT

Manufacturing PMI (Mar)

Dự Đoán

49.40

Trước đó

50.90

Thấp

09:00:00

BH

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Thấp

09:00:00

AT

Bank Austria Manufacturing PMI (Mar)

Dự Đoán

49.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

BH

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

09:00:00

AT

S&P Global Manufacturing PMI (Mar)

Dự Đoán

49.40

Trước đó

50.90

Thấp

09:30:00

LK

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

2.50

Thấp

09:30:00

SI

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

2.00

Thấp

09:30:00

SI

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

Thấp

09:45:00

SI

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

EcoFin Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

SN

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

5.00

Thấp

10:00:00

MO

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

FR

Unemployment Benefit Claims (Feb)

Dự Đoán

-26.90

Trước đó

15.00

Trung bình

11:00:00

IE

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

11:00:00

FR

Jobseekers Total (Feb)

Dự Đoán

3090.50

Trước đó

3105.50

Thấp

11:00:00

IE

Retail Sales YoY

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Retail Sales MoM

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

11:00:00

LU

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-0.91

Trước đó

-0.80

Thấp

11:00:00

BR

IGP-M Inflation MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.73

Trước đó

-0.20

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Mar/20)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Current Account (Feb)

Dự Đoán

-8.36

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Foreign Direct Investment (Feb)

Dự Đoán

8.17

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-6.48

Trước đó

Trung bình

13:00:00

SV

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.41

Trước đó

Thấp

13:00:00

SV

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Current Conditions (Mar)

Dự Đoán

56.60

Trước đó

57.80

Thấp

14:00:00

US

Michigan 5 Year Inflation Expectations (Mar)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.20

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Expectations (Mar)

Dự Đoán

56.60

Trước đó

54.10

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Sentiment (Mar)

Dự Đoán

56.60

Trước đó

55.50

Trung bình

14:00:00

US

Michigan Inflation Expectations (Mar)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.40

Thấp

14:00:00

US

Inflation Expectations (Mar)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.20

Trung bình

15:00:00

CA

Budget Balance (Jan)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-3.00

Thấp

17:00:00

PY

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-1.89

Trước đó

1.00

Thấp

17:00:00

PY

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

1.00

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Mar/27)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

UY

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

Thấp

19:00:00

AR

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-1580.00

Trước đó

200.00

Thấp

19:00:00

MX

Fiscal Balance (Feb)

Dự Đoán

-19.32

Trước đó

Thấp

20:00:00

SV

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-97.78

Trước đó

Thấp

Điều Khoản và Điều Kiện Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by Bacera Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro: Giao dịch Hợp đồng chênh lệch theo biên đòi hỏi mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Bằng cách giao dịch Hợp đồng chênh lệch, bạn có thể chịu mất mát tất cả số tiền đã ký gửi. BCR không đưa ra bất kỳ đề xuất nào về lợi ích của bất kỳ sản phẩm tài chính nào được đề cập trên trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi. Thông tin được chứa trong trang web, email hoặc tài liệu liên quan của chúng tôi không xem xét các mục tiêu giao dịch, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đầu tư của khách hàng tiềm năng. Trước khi quyết định giao dịch Hợp đồng chênh lệch được cung cấp bởi BCR, hãy đảm bảo bạn đã đọc Tuyên bố Về Sản phẩm Hướng Dẫn Dịch Vụ Tài chính Xác Định Thị Trường Mục Tiêu và đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp độc lập để đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro liên quan trước khi giao dịch.

BCR là tên kinh doanh đã đăng ký của Bacera Co Pty Ltd, Số Đăng ký Công ty Úc 130 877 137, Số Giấy phép Dịch vụ Tài chính Úc 328794.

Địa chỉ kinh doanh: Suite 3, Level 18, 201 Elizabeth Street, SYDNEY NSW 2000 | Địa chỉ đăng ký: Level 1, 6-10 O'Connell Street, SYDNEY NSW 2000

Thông tin trên trang web này không được hướng đến cư dân của bất kỳ quốc gia cụ thể nào ngoài Úc và không dành cho phân phối hoặc sử dụng bởi bất kỳ cá nhân nào ở bất kỳ quốc gia hoặc lãnh thổ nào nơi việc phân phối hoặc sử dụng đó sẽ vi phạm pháp luật hoặc quy định địa phương.

zendesk